Máy bơm thùy 3RP-35 hoạt động theo nguyên lý chuyển dịch tích cực, sử dụng hai cánh thùy quay đồng bộ để đưa chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả. Với lưu lượng 15 m³/h, áp suất 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 51 mm và động cơ 4 kW, máy có thể vận chuyển nhiều loại chất lỏng đặc hoặc không đồng nhất.
Khả năng bơm chất lỏng chứa hạt rắn nhỏ là điểm cộng lớn của Máy bơm thùy 3RP-35. Nhờ khoang vận chuyển tương đối rộng, lực cắt thấp và cánh thùy quay không tiếp xúc trực tiếp, máy giúp các hạt có kích thước phù hợp đi qua buồng bơm mà hạn chế tắc nghẽn hoặc làm biến đổi cấu trúc sản phẩm.
Khi cặp cánh thùy quay, các khoảng trống được hình thành giữa bề mặt cánh và thành buồng bơm. Chất lỏng cùng các hạt rắn nhỏ được giữ trong những khoang này rồi đưa dần về phía cửa xả.
Đường dịch chuyển không yêu cầu chất lỏng phải đi qua những khe dẫn quá nhỏ. Vì vậy, các hạt có kích thước phù hợp với cấu hình cánh thùy và khe hở buồng bơm có thể được vận chuyển tương đối thuận lợi.
Đây là ưu điểm đáng chú ý khi Máy bơm thùy 3RP-35 làm việc với hỗn hợp đặc, chất lỏng có cặn mịn hoặc sản phẩm chứa những thành phần rắn nhỏ.
Hai cánh thùy của Máy bơm thùy 3RP-35 quay ngược chiều nhau nhưng không tiếp xúc trực tiếp. Hệ thống bánh răng đồng bộ giữ các cánh luôn ở đúng vị trí và duy trì khe hở kỹ thuật trong quá trình vận hành.
Nhờ không có vùng ăn khớp trực tiếp như ở một số dòng bơm bánh răng, hạt nhỏ ít bị ép mạnh giữa hai bề mặt kim loại. Chất lỏng và thành phần rắn được đưa đi theo chuyển động của khoang bơm thay vì bị nghiền qua các răng hoặc cánh quay sát nhau.
Đặc điểm này giúp hạn chế làm vỡ các hạt mềm và giảm nguy cơ tạo thêm mảnh vụn trong chất bơm.
Máy bơm thùy 3RP-35 tạo lực cắt tương đối thấp vì chất lỏng được dịch chuyển theo từng khoang thể tích. Máy không cần khuấy hoặc gia tốc hỗn hợp bằng dòng xoáy tốc độ cao.
Khi hỗn hợp chứa hạt nhỏ đi qua buồng bơm, các thành phần bên trong ít chịu tác động cắt mạnh. Nhờ đó, hình dạng của hạt mềm và độ đồng nhất của hỗn hợp được bảo vệ tốt hơn.
Khả năng này đặc biệt hữu ích với các sản phẩm cần duy trì trạng thái ban đầu sau khi bơm.
Tốc độ quay 750 vòng/phút giúp Máy bơm thùy 3RP-35 tạo dòng chảy liên tục nhưng không làm chất bơm chuyển động quá mạnh. Tốc độ phù hợp giúp giảm va đập giữa hạt nhỏ với cánh thùy, buồng bơm và đường ống.
Nếu tốc độ quá cao, hạt có thể va vào bề mặt kim loại với lực lớn hơn, làm tăng nguy cơ vỡ hạt hoặc mài mòn thiết bị. Vì vậy, tốc độ vận hành hợp lý là yếu tố quan trọng giúp máy xử lý hỗn hợp chứa hạt hiệu quả.
Trong thực tế, tốc độ cần được điều chỉnh theo kích thước, độ cứng, hình dạng và tỷ lệ hạt có trong chất lỏng.
Máy bơm thùy 3RP-35 sử dụng cổng hút và xả có đường kính kết nối 51 mm. Kích thước này tạo tiết diện tương đối thuận lợi để chất lỏng chứa hạt nhỏ đi vào và đi ra khỏi buồng bơm.
Đường dẫn phù hợp giúp hạn chế tình trạng hỗn hợp bị thu hẹp đột ngột tại cửa hút. Khi đường ống được thiết kế đồng bộ, hạt nhỏ có thể di chuyển cùng dòng chất lỏng mà ít bị mắc lại tại các vị trí kết nối.
Đường hút nên được bố trí ngắn, thông thoáng và hạn chế co gấp để giảm nguy cơ lắng cặn hoặc tắc nghẽn.
Hỗn hợp chứa hạt rắn nhỏ thường tạo lực cản lớn hơn chất lỏng đồng nhất. Động cơ 4 kW cung cấp lực quay cho cặp cánh thùy, giúp Máy bơm thùy 3RP-35 duy trì quá trình hút và đẩy trong điều kiện tải phù hợp.
Khi động cơ cung cấp mô-men ổn định, cánh thùy hạn chế bị giảm tốc khi hỗn hợp đặc hoặc tỷ lệ hạt tăng. Dòng chất bơm nhờ đó được duy trì đều hơn, giảm tình trạng hạt lắng lại trong buồng bơm.
Tuy nhiên, không nên để máy vận hành khi nồng độ hạt vượt quá khả năng thiết kế vì tải trọng có thể tăng nhanh và gây quá tải động cơ.
Máy bơm thùy 3RP-35 có khả năng làm việc ở áp suất 0.6 MPa, hỗ trợ đẩy chất lỏng chứa hạt nhỏ qua đường ống và thiết bị phía sau. Khả năng tạo áp ổn định giúp hỗn hợp không bị dừng lại khi gặp lực cản trong hệ thống.
Điều này có ý nghĩa lớn với các chất lỏng đặc hoặc có cặn nhỏ vì chúng thường gây tổn thất áp lực cao hơn chất lỏng loãng. Máy liên tục dịch chuyển hỗn hợp về phía cửa xả, giúp giảm nguy cơ hạt lắng đọng tại một vị trí.
Áp suất vẫn phải được kiểm soát trong giới hạn cho phép. Đường xả bị tắc hoặc đóng kín có thể làm áp suất tăng nhanh và gây hư hỏng thiết bị.
Buồng làm việc của Máy bơm thùy 3RP-35 có cấu tạo tương đối thông thoáng. Chất lỏng không phải đi qua lưới lọc hoặc khe cánh nhỏ ngay bên trong đầu bơm, nhờ đó giảm nguy cơ tắc do các hạt nhỏ tích tụ.
Chuyển động liên tục của cánh thùy còn giúp đưa hỗn hợp ra khỏi buồng bơm theo từng chu kỳ. Khi nguồn cấp ổn định, các hạt ít có thời gian lắng lại bên trong máy.
Tuy nhiên, những hạt lớn hơn khe hở cho phép hoặc vật rắn có hình dạng dài, sắc vẫn có thể mắc vào cánh và làm kẹt máy.
Khả năng bơm chất lỏng chứa hạt nhỏ giúp Máy bơm thùy 3RP-35 phù hợp với nhiều hỗn hợp thực phẩm không hoàn toàn đồng nhất. Máy có thể được xem xét cho nước sốt chứa gia vị, tương ớt, hỗn hợp trái cây, sản phẩm rau củ nghiền hoặc nguyên liệu có cặn mềm nhỏ.
Nhờ lực cắt thấp, máy hạn chế nghiền nát thành phần bên trong và giúp sản phẩm giữ được cảm quan tốt hơn. Đây là lợi thế lớn so với các thiết bị có vùng cánh ăn khớp chặt hoặc tạo dòng xoáy mạnh.
Khả năng sử dụng thực tế cần được xác định dựa trên kích thước hạt, độ cứng và yêu cầu vệ sinh của từng sản phẩm.
Ngoài thực phẩm, Máy bơm thùy 3RP-35 còn có thể được cân nhắc trong các hệ thống vận chuyển nhũ tương, dung dịch có cặn mịn hoặc hỗn hợp công nghiệp chứa thành phần rắn nhỏ.
Nguyên lý chuyển dịch tích cực giúp máy đưa cả phần lỏng và phần hạt đi cùng nhau, hạn chế hiện tượng phân tách trong quá trình vận chuyển. Điều này giúp dòng hỗn hợp tại đầu xả duy trì trạng thái tương đối đồng đều.
Vật liệu thân bơm, cánh thùy, phớt và gioăng phải tương thích với tính chất hóa học cũng như khả năng mài mòn của hỗn hợp.
Máy bơm thùy 3RP-35 có thể xử lý hạt nhỏ nhưng không đồng nghĩa với việc phù hợp với mọi loại vật rắn. Các hạt mềm, không sắc cạnh thường dễ vận chuyển hơn hạt kim loại, cát, đá hoặc tinh thể cứng.
Hạt cứng có thể làm xước cánh thùy, buồng bơm và mặt phớt. Nếu nồng độ hạt mài mòn cao, khe hở trong đầu bơm có thể tăng nhanh, khiến lưu lượng và độ kín suy giảm.
Vì vậy, cần xác định rõ độ cứng và tính mài mòn của hạt trước khi lựa chọn Máy bơm thùy 3RP-35.
Kích thước hạt là yếu tố quyết định khả năng đi qua máy. Hạt phải nhỏ hơn đường dẫn hữu dụng trong buồng bơm và không gây kẹt tại khe hở giữa cánh thùy với thân bơm.
Không nên chỉ dựa vào đường kính kết nối 51 mm để xác định kích thước hạt cho phép. Khe hở thực tế bên trong đầu bơm thường nhỏ hơn nhiều so với đường kính cổng hút và xả.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra cấu hình cánh thùy, kích thước khe hở và giới hạn hạt do nhà cung cấp xác nhận.
Khi tỷ lệ hạt trong chất lỏng tăng, độ nhớt và lực cản của hỗn hợp cũng có thể tăng theo. Điều này làm động cơ 4 kW và hệ thống truyền động phải chịu tải lớn hơn.
Nồng độ hạt quá cao có thể khiến hỗn hợp khó đi vào cửa hút, làm giảm lưu lượng và tăng nguy cơ lắng cặn. Máy cần được cấp liệu liên tục để tránh tình trạng buồng bơm chỉ chứa hạt mà thiếu pha lỏng hỗ trợ vận chuyển.
Vì vậy, khả năng bơm không chỉ phụ thuộc kích thước hạt mà còn liên quan trực tiếp đến tỷ lệ pha rắn trong hỗn hợp.
Hạt nhỏ có thể đi theo chất lỏng đến khu vực phớt làm kín. Nếu hạt có tính mài mòn, bề mặt phớt dễ bị xước và giảm khả năng chống rò rỉ.
Khi bơm hỗn hợp chứa hạt, cần lựa chọn vật liệu mặt phớt có độ cứng và khả năng chống mài mòn phù hợp. Cấu hình phớt cũng cần hạn chế hạt tích tụ tại bề mặt tiếp xúc.
Phớt phù hợp giúp Máy bơm thùy 3RP-35 duy trì độ kín khi làm việc ở áp suất 0.6 MPa và kéo dài thời gian vận hành.
Sau khi dừng máy, các hạt nhỏ có thể lắng lại trong buồng bơm, đường ống hoặc quanh phớt. Nếu hỗn hợp khô cứng, cánh thùy có thể bị kẹt khi khởi động lần tiếp theo.
Vệ sinh máy sau khi sử dụng giúp loại bỏ cặn còn sót lại, duy trì khe hở cánh và giảm tải khởi động. Với sản phẩm dễ đông đặc hoặc kết dính, việc làm sạch cần được thực hiện ngay sau khi kết thúc quá trình bơm.
Để Máy bơm thùy 3RP-35 vận chuyển chất lỏng chứa hạt nhỏ ổn định, cần bảo đảm:
Hạt có kích thước phù hợp với khe hở thực tế của đầu bơm.
Thành phần rắn không quá cứng hoặc có cạnh sắc.
Nồng độ hạt nằm trong khả năng chịu tải của máy.
Đường hút ngắn, kín và không có vị trí dễ lắng cặn.
Áp suất đầu xả không vượt quá 0.6 MPa.
Máy không chạy khô hoặc thiếu pha lỏng.
Phớt và vật liệu cánh có khả năng chống mài mòn phù hợp.
Buồng bơm được vệ sinh sau quá trình sử dụng.
Khả năng bơm chất lỏng chứa hạt rắn nhỏ là điểm cộng lớn của Máy bơm thùy 3RP-35 nhờ khoang vận chuyển thông thoáng, lực cắt thấp và cặp cánh thùy quay không tiếp xúc trực tiếp. Hạt nhỏ được đưa theo dòng chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả mà hạn chế bị nghiền nát hoặc mắc lại trong buồng bơm.
Với lưu lượng 15 m³/h, áp suất 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, kết nối 51 mm và động cơ 4 kW, máy phù hợp với nhiều hỗn hợp chứa hạt mềm hoặc cặn nhỏ. Hiệu quả và độ bền thực tế phụ thuộc vào kích thước, độ cứng, nồng độ hạt cũng như vật liệu phớt và cánh thùy được lựa chọn.

Máy bơm thùy 3RP-35 xử lý chất lỏng có độ nhớt cao bằng nguyên lý dịch chuyển thể tích. Hai rotor dạng thùy quay đồng bộ trong buồng bơm, liên tục tạo ra các khoang chứa để hút, giữ và vận chuyển chất lỏng từ cửa vào đến cửa ra.
Thay vì phụ thuộc vào vận tốc dòng chảy như bơm ly tâm, Máy bơm thùy 3RP-35 trực tiếp đưa chất lỏng đi theo từng khoang thể tích. Vì vậy, thiết bị có thể vận chuyển các nguyên liệu đặc, sệt và khó tự chảy một cách ổn định hơn.
Máy bơm có lưu lượng 15 m³/h, áp suất làm việc 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 51 mm và công suất động cơ 4 kW.
Khi hai rotor quay tách khỏi nhau tại cửa hút, thể tích trong buồng bơm tăng lên. Sự gia tăng thể tích tạo ra vùng áp suất thấp, giúp chất lỏng từ bồn chứa đi vào máy bơm.
Đối với chất lỏng có độ nhớt cao, khả năng tự chảy thường thấp hơn chất lỏng loãng. Cơ chế mở rộng thể tích của Máy bơm thùy 3RP-35 giúp hỗ trợ quá trình hút mà không cần nguyên liệu phải chảy với vận tốc lớn.
Sau khi đi qua cửa hút, chất lỏng đặc lấp đầy các khoảng trống giữa rotor thùy và thành buồng bơm. Các khoang này giữ nguyên liệu lại trước khi đưa đến cửa xả.
Khả năng nạp đầy khoang bơm quyết định trực tiếp đến lưu lượng thực tế. Vì vậy, đường hút cần ngắn, kín và có kích thước phù hợp với đầu kết nối 51 mm để chất lỏng đặc đi vào máy thuận lợi.
Máy bơm thùy 3RP-35 không cần tạo vận tốc rất cao để vận chuyển chất lỏng. Rotor trực tiếp giữ nguyên liệu trong các khoang thể tích rồi đưa dọc theo thành buồng bơm.
Đặc điểm này giúp máy bơm phù hợp với mật đường, mạch nha, tương cà, nước sốt, siro, kem, gel, dầu mỡ và các hỗn hợp nhũ tương có độ nhớt cao.
Khi khe hở giữa rotor với thân bơm được duy trì chính xác, lượng chất lỏng chảy ngược từ cửa xả về cửa hút được hạn chế. Nhờ đó, phần lớn nguyên liệu được đưa ra ngoài sau mỗi vòng quay.
Nếu rotor hoặc buồng bơm bị mài mòn làm khe hở tăng, chất lỏng có thể rò ngược nhiều hơn. Hiện tượng này làm giảm lưu lượng và khiến quá trình vận chuyển kém ổn định.
Tốc độ quay 750 vòng/phút giúp hai rotor thùy vận chuyển chất lỏng tương đối nhẹ nhàng. Nguyên liệu không bị khuấy mạnh hoặc gia tốc đột ngột trong buồng bơm.
Quá trình dịch chuyển đều đặn giúp hạn chế thay đổi độ sánh và trạng thái của chất lỏng có độ nhớt cao.
Chất lỏng đặc dễ giữ lại bọt khí nếu bị khuấy trộn mạnh. Máy bơm thùy 3RP-35 đưa nguyên liệu đi theo từng khoang, nhờ đó giảm mức độ xáo trộn trong quá trình vận chuyển.
Để hạn chế cuốn khí hiệu quả, đường hút phải kín và cửa hút cần luôn được cấp đầy chất lỏng. Nếu bơm hút cạn bồn hoặc đường ống bị hở, không khí vẫn có thể đi vào buồng bơm.
Hai rotor thùy được điều khiển bằng hệ thống bánh răng đồng bộ nên quay đúng vị trí mà không cần tiếp xúc trực tiếp với nhau. Giữa rotor với rotor và giữa rotor với thành bơm luôn có khe hở kỹ thuật nhỏ.
Thiết kế không tiếp xúc giúp giảm ma sát cơ khí, hạn chế phát sinh nhiệt và hỗ trợ máy bơm vận hành êm hơn khi xử lý chất lỏng đặc.
Chất lỏng có độ nhớt cao thường sinh ra lực cản lớn khi di chuyển. Nếu các chi tiết bên trong bơm còn ma sát trực tiếp, nhiệt độ có thể tăng nhanh hơn.
Rotor không tiếp xúc giúp hạn chế một phần nhiệt phát sinh do ma sát cơ khí. Tuy nhiên, nhiệt vẫn có thể tăng nếu chất bơm quá đặc, đường xả bị cản trở hoặc máy hoạt động quá tải.
Khi các khoang chứa đến cửa xả, hai rotor quay lại gần nhau và chiếm dần phần thể tích đang chứa chất lỏng. Nguyên liệu bị buộc phải rời khỏi buồng bơm và đi vào đường ống xả.
Quá trình này diễn ra liên tục nên chất lỏng đặc được đẩy đi theo dòng tương đối đều, hạn chế hiện tượng lúc mạnh, lúc yếu.
Chất lỏng có độ nhớt cao tạo lực cản lớn hơn khi đi qua đường ống, van và thiết bị phía sau. Máy bơm thùy 3RP-35 có khả năng làm việc ở áp suất 0.6 MPa để hỗ trợ đẩy nguyên liệu qua hệ thống.
Áp suất cần được theo dõi thường xuyên. Nếu đường xả quá nhỏ, có nhiều đoạn co hoặc nguyên liệu bị đông đặc, áp suất có thể tăng nhanh và làm động cơ 4 kW chịu tải lớn.
Động cơ 4 kW cung cấp mô-men quay cho hai rotor thùy. Khi bơm chất lỏng có độ nhớt cao, mô-men cần thiết thường lớn hơn so với khi bơm chất lỏng loãng.
Nếu độ nhớt nằm trong phạm vi phù hợp và đường ống được bố trí hợp lý, động cơ có thể duy trì tốc độ 750 vòng/phút tương đối ổn định. Dòng chất lỏng nhờ đó được vận chuyển liên tục và mượt mà hơn.
Khi động cơ nóng, dòng điện tăng hoặc tốc độ bơm giảm, cần kiểm tra độ nhớt, nhiệt độ nguyên liệu và lực cản trên đường xả.
Nhiều loại chất lỏng đặc trở nên nhớt hơn khi nhiệt độ giảm. Mật đường, mạch nha, socola, siro và dầu mỡ có thể đặc hoặc đông cục bộ trong bồn, đường ống và buồng bơm.
Duy trì nhiệt độ phù hợp giúp giảm độ nhớt, làm nguyên liệu dễ đi vào cửa hút và giảm tải cho Máy bơm thùy 3RP-35.
Nếu nguyên liệu còn lại trong buồng bơm đã đông hoặc đóng cứng, rotor có thể bị giữ chặt. Khởi động máy trong trạng thái này dễ làm động cơ quá tải, hư bánh răng đồng bộ hoặc lệch trục.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra trạng thái chất bơm và làm ấm hệ thống khi cần thiết.
Chất lỏng càng đặc thì tổn thất trên đường hút càng lớn. Đường hút nên được bố trí ngắn, hạn chế co gấp và không thu nhỏ tiết diện đột ngột.
Bồn chứa nên đặt ở vị trí thuận lợi để chất lỏng có thể chảy đến cửa hút, giúp các khoang bơm được nạp đầy.
Đường xả quá nhỏ làm chất lỏng đặc khó di chuyển và khiến áp suất tăng. Kích thước đường ống cần phù hợp với đầu kết nối 51 mm và lưu lượng thực tế của hệ thống.
Không nên điều chỉnh lưu lượng chủ yếu bằng cách đóng nhỏ van xả vì thao tác này làm tăng lực cản. Giải pháp phù hợp hơn là điều chỉnh tốc độ quay khi hệ thống có bộ điều khiển tương ứng.
Máy bơm có thể xuất hiện dòng chảy không ổn định khi đường hút bị lọt khí, nguyên liệu quá đặc hoặc không được cấp liên tục. Rotor bị mài mòn cũng làm chất bơm rò ngược và giảm hiệu suất thể tích.
Đường xả tắc nghẽn khiến áp suất tăng, động cơ nặng tải và máy bơm phát sinh rung hoặc tiếng kêu bất thường. Chất lỏng có hạt cứng hoặc tạp chất lớn cũng có thể mắc giữa rotor, gây gián đoạn quá trình vận chuyển.
Vì vậy, chất bơm cần được kiểm soát trạng thái, nhiệt độ và tạp chất trước khi đi vào Máy bơm thùy 3RP-35.
Máy bơm thùy 3RP-35 xử lý chất lỏng có độ nhớt cao một cách mượt mà nhờ nguyên lý dịch chuyển thể tích. Hai rotor thùy tạo ra các khoang để hút, giữ và vận chuyển nguyên liệu liên tục mà không phụ thuộc hoàn toàn vào vận tốc tự chảy của chất lỏng.
Tốc độ quay 750 vòng/phút, thiết kế rotor không tiếp xúc và khả năng làm việc ở áp suất 0.6 MPa giúp thiết bị vận chuyển chất đặc tương đối ổn định, hạn chế khuấy mạnh và giảm tạo bọt. Để đạt hiệu quả, cần duy trì nhiệt độ nguyên liệu phù hợp, bố trí đường ống thông thoáng, giữ cửa hút luôn có chất lỏng và không để áp suất vượt quá giới hạn làm việc.





Máy bơm thùy 3RP-35 lưu lượng 15 m3/h đường kính kết nối 51 mm công suất 4kw
Liên hệ